1. Tên hóa học: Natri Axetat khan
2. Công thức phân tử: C2H3NaO2
3. Khối lượng phân tử: 82,034
4. CAS: 127-09-3
5. EINECS: 204-823-8
6. Đặc tính: Tinh thể trắng hoặc bột, không mùi, có thể bị phong hóa trong không khí, dễ cháy, với điểm tự bốc cháy là 607,2℃, và mất 3 phân tử nước tinh thể ở 123℃.
8. Đóng gói: Được đóng gói với túi polyethylene làm lớp trong, và túi dệt nhựa làm lớp ngoài. 500KG tịnh mỗi túi jumbo; 25KG tịnh mỗi túi nhỏ.
9. Bảo quản và Vận chuyển: Nên được bảo quản trong kho khô ráo, sạch sẽ và thông thoáng, tránh xa nước và độ ẩm trong quá trình vận chuyển, dỡ hàng cẩn thận để tránh làm hỏng túi. Cẩn thận giữ tránh xa độ ẩm và nhiệt độ cao.
10. Thông số kỹ thuật
| MỤC | TIÊU CHUẨN |
| Độ tinh khiết (C2H3NaO2) | ≥ 99,0 % |
| Kiềm tự do | ≤ 0.03 % |
| Không tan trong nước | ≤ 0.04 % |
| Clorua (Cl) | ≤ 0.08 % |
| Sắt (Fe) | ≤ 0.006 % |
| pH (dung dịch nước 5% ở 25°C) | 7.0 - 9,0 |
| Độ tinh khiết (C2H3NaO2) | ≥ 99,0 % |
