1. Tên hóa học: Canxi Axetat
2. Công thức phân tử: Ca(CH3COO)2
3. Khối lượng phân tử: 158,17
4. CAS: 62-54-4
5. EINECS: 200-540-9
6. Đặc tính: Là bột mịn, trắng, rời, không mùi và hơi đắng. Tỷ trọng tương đối là 1.50. Nó có khả năng hút ẩm mạnh. Nó sẽ bị phân hủy thành CaCO3 và axeton khi đun nóng đến 160℃. Tan nhiều trong nước, ít tan trong etanol.
7. Công dụng: Dùng làm chất tạo phức, chất chống mốc, chất ổn định, chất đệm, chất tạo hương, chất bảo quản, chất làm chín, chất bổ sung dinh dưỡng, chất điều chỉnh độ pH và chất xử lý.
8. Đóng gói: Được đóng gói bằng túi polyethylene làm lớp trong và túi dệt nhựa làm lớp ngoài.500KG tịnh mỗi túi jumbo; 25KG tịnh mỗi túi nhỏ.
9. Bảo quản và Vận chuyển: Nên bảo quản trong kho khô ráo, sạch sẽ, thông thoáng, tránh xa nước và độ ẩm trong quá trình vận chuyển, dỡ hàng cẩn thận để tránh làm hỏng túi. Cẩn thận giữ tránh xa độ ẩm và nhiệt độ cao.
10. Quy cách
| MỤC | GB1903.15-2016 |
| Ngoại quan | Bột trắng mịn, tơi xốp |
| Định lượng (C4H6O4Ca) | 98,0 - 102,0 % |
| Sunfat (SO4) | ≤ 0,1 % |
| Clorua (Cl) | ≤ 0,05 % |
| Chì (Pb) | ≤ 2,0 mg/kg |
| Asen (As) | ≤ 2.0 mg/kg |
| Độ ẩm | ≤ 7 % |
| Florua (F) | ≤ 0,005 % |
| pH | 6 - 8 |
| Kim loại nặng (tính theo Pb) | ≤ 2,0 mg/kg |
